Kết quả tra từ “黑森林”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑森林Hēi sēn lín
黑森林: rừng Đen; Schwarzwald
黑森林蛋糕Hēi Sēn lín dàn gāo
黑森林蛋糕: bánh rừng Đen