Kết quả cho “黑手”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau; bàn tay đen; (Đài Loan) thợ máy; lao động chân tay; công nhân lao động tay chân
mafia
kẻ đứng sau thao túng; tay sau màn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau; bàn tay đen; (Đài Loan) thợ máy; lao động chân tay; công nhân lao động tay chân
mafia
kẻ đứng sau thao túng; tay sau màn