Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幕后黑手幕後黑手

mù hòu hēi shǒu

幕后黑手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幕后黑手 trong tiếng Việt

kẻ đứng sau thao túng; tay sau màn

Tra từ liên quan