Kết quả tra từ “黑体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑体hēi tǐ
黑体: in đậm (phông chữ)
黑体辐射hēi tǐ fú shè
黑体辐射: bức xạ vật đen (trong nhiệt động học)
黑体字hēi tǐ zì
黑体字: chữ in đậm; phông chữ in đậm