Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑体字黑體字

hēi tǐ zì

黑体字 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑体字 trong tiếng Việt

chữ in đậm; phông chữ in đậm

Tra từ liên quan