Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑体辐射黑體輻射

hēi tǐ fú shè

黑体辐射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑体辐射 trong tiếng Việt

bức xạ vật đen (trong nhiệt động học)

Tra từ liên quan