Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黏着”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黏着nián zhuó

黏着: bám dính; dính vào nhau; kết nối; ngưng kết

Cụm từ
黏着语nián zhuó yǔ

黏着语: ngôn ngữ chắp dính (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật)

Cụm từ
黏着性nián zhuó xìng

黏着性: (ngôn ngữ) tính kết dính

Cụm từ
黏着力nián zhuó lì

黏着力: độ bám dính; lực kết dính

Cụm từ