Kết quả tra từ “黎明”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黎明lí míng
黎明: bình minh; rạng đông
黎明时分lí míng shí fēn
黎明时分: rạng sáng; lúc tảng sáng
黎明前的黑暗lí míng qián de hēi àn
黎明前的黑暗: bóng tối trước bình minh; mọi thứ chỉ có thể tốt hơn (thành ngữ)