Kết quả tra từ “黄道”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄道huáng dào
黄道: (thiên văn) hoàng đạo
黄道十二宫huáng dào shí èr gōng
黄道十二宫: xem 十二宮|十二宫[shi2 er4 gong1]
数黄道黑shǔ huáng dào hēi
数黄道黑: đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn; cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]