Kết quả tra từ “黄花女”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄花女huáng huā nǚ
黄花女: thiếu nữ; trinh nữ
黄花女儿huáng huā nǚ ér
黄花女儿: xem 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3]