Kết quả tra từ “黄色”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄色huáng sè
黄色: màu vàng; thô tục; khiêu dâm
黄色炸药huáng sè zhà yào
黄色炸药: trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3
黄色书刊huáng sè shū kān
黄色书刊: sách và tạp chí khiêu dâm
金黄色jīn huáng sè
金黄色: màu vàng kim
姜黄色jiāng huáng sè
姜黄色: màu gừng
浅黄色qiǎn huáng sè
浅黄色: vàng nhạt
橘黄色jú huáng sè
橘黄色: màu vàng quýt; vàng nghệ
乳黄色rǔ huáng sè
乳黄色: màu kem