Kết quả tra từ “黄脸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄脸huáng liǎn
黄脸: mặt vàng (do bệnh v.v.); người da vàng
黄脸婆huáng liǎn pó
黄脸婆: người đàn bà già úa tàn