Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “黄脸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
黄脸
huáng liǎn

mặt vàng (do bệnh v.v.); người da vàng

Cụm từ
黄脸婆
huáng liǎn pó

người đàn bà già úa tàn

Cụm từ