Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黄绿”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黄绿huáng lǜ

黄绿: vàng-lục

Cụm từ
黄绿鹎huáng lǜ bēi

黄绿鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào vàng lục (Pycnonotus flavescens)

Cụm từ
黄绿色huáng lǜ sè

黄绿色: màu vàng lục

Cụm từ
红橙黄绿蓝靛紫hóng chéng huáng lǜ lán diàn zǐ

红橙黄绿蓝靛紫: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)

Cụm từ