Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “黄牛”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
黄牛huáng niú

黄牛: con bò; gia súc; người phe vé; (tiếng địa phương) thất hẹn; (tiếng địa phương) thất hứa

Cụm từ
黄牛票huáng niú piào

黄牛票: vé chợ đen

Cụm từ
返券黄牛fǎn quàn huáng niú

返券黄牛: "cò mồi phiếu mua sắm", người bán lại phiếu mua sắm không muốn dùng hoặc được trả lại để kiếm lời

Cụm từ