Kết quả tra từ “黄油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄油huáng yóu
黄油: bơ; LT:盒[he2]
人造黄油rén zào huáng yóu
人造黄油: bơ thực vật