Kết quả tra từ “麸”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麸fū
麸: cám
麸fū
麸: biến thể của 麩|麸[fu1]
麸质fū zhì
麸质: gluten
麸皮面包fū pí miàn bāo
麸皮面包: bánh mì nguyên cám
麸皮fū pí
麸皮: cám (đặc biệt là của lúa mì)
麦麸mài fū
麦麸: cám lúa mì
烤麸kǎo fū
烤麸: kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc