Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麸质麩質

fū zhì

麸质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麸质 trong tiếng Việt

gluten

Tra từ liên quan