Kết quả tra từ “麦胚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麦胚mài pēi
麦胚: phôi lúa mì
小麦胚芽xiǎo mài pēi yá
小麦胚芽: mầm lúa mì