Kết quả tra từ “鹰架”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹰架yīng jià
鹰架: giàn giáo
鹰架栈台yīng jià zhàn tái
鹰架栈台: khung giàn giáo