鹰架栈台 là gì?
鹰架栈台 [yīng jià zhàn tái] có nghĩa là khung giàn giáo.
Nghĩa của từ 鹰架栈台 trong tiếng Việt
khung giàn giáo
Cách đọc và ghi nhớ 鹰架栈台
鹰架栈台 được đọc là yīng jià zhàn tái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khung giàn giáo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .