鹰架 là gì?
鹰架 [yīng jià] có nghĩa là giàn giáo.
Nghĩa của từ 鹰架 trong tiếng Việt
giàn giáo
Cách đọc và ghi nhớ 鹰架
鹰架 được đọc là yīng jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giàn giáo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
鹰架 [yīng jià] có nghĩa là giàn giáo.
giàn giáo
鹰架 được đọc là yīng jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giàn giáo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .