Kết quả cho “鹈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]
bồ nông
(loài chim ở Trung Quốc) bồ nông trắng lớn (Pelecanus onocrotalus)
(loài chim ở Trung Quốc) Bồ nông xoăn (Pelecanus crispus)
(loài chim ở Trung Quốc) bồ nông mỏ đốm (Pelecanus philippensis)
(loài chim ở Trung Quốc) cốc đen phương đông (Anhinga melanogaster)