Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

鹈 là gì?

[tí] có nghĩa là dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹈 trong tiếng Việt

dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]

Cách đọc và ghi nhớ 鹈

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan