Kết quả tra từ “鸡腿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡腿jī tuǐ
鸡腿: đùi gà; cẳng gà; LT: 根[gen1]
鸡腿菇jī tuǐ gū
鸡腿菇: nấm rơm gà mái (nấm ăn được); Coprinus comatus