鸡腿菇雞腿菇 jī tuǐ gū 鸡腿菇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸡腿菇 trong tiếng Việt nấm rơm gà mái (nấm ăn được); Coprinus comatus 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan