鸡腿雞腿 jī tuǐ 鸡腿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸡腿 trong tiếng Việt đùi gà; cẳng gà; LT: 根[gen1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan