Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡腿雞腿

jī tuǐ

鸡腿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡腿 trong tiếng Việt

đùi gà; cẳng gà; LT: 根[gen1]

Tra từ liên quan