Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸡巴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鸡巴jī ba

鸡巴: cu; dương vật (tục)

Cụm từ
扯鸡巴蛋chě jī ba dàn

扯鸡巴蛋: nói xàm; lảm nhảm; chuyện nhảm nhí

Cụm từ