Kết quả tra từ “鸡巴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡巴jī ba
鸡巴: cu; dương vật (tục)
扯鸡巴蛋chě jī ba dàn
扯鸡巴蛋: nói xàm; lảm nhảm; chuyện nhảm nhí