Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扯鸡巴蛋扯雞巴蛋

chě jī ba dàn

扯鸡巴蛋 là gì?

扯鸡巴蛋 [chě jī ba dàn] có nghĩa là nói xàm; lảm nhảm; chuyện nhảm nhí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扯鸡巴蛋 trong tiếng Việt

  1. nói xàm
  2. lảm nhảm
  3. chuyện nhảm nhí

Cách đọc và ghi nhớ 扯鸡巴蛋

扯鸡巴蛋 được đọc là chě jī ba dàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói xàm; lảm nhảm; chuyện nhảm nhí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan