Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸡冠”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鸡冠jī guān

鸡冠: mào; gà mào

Cụm từ
鸡冠花jī guān huā

鸡冠花: hoa mào gà; Celosia cristata

Cụm từ
鸡冠区Jī guān qū

鸡冠区: quận Jiguan của địa cấp thị Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ