Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡冠花雞冠花

jī guān huā

鸡冠花 là gì?

鸡冠花 [jī guān huā] có nghĩa là hoa mào gà; Celosia cristata.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡冠花 trong tiếng Việt

  1. hoa mào gà
  2. Celosia cristata

Cách đọc và ghi nhớ 鸡冠花

鸡冠花 được đọc là jī guān huā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoa mào gà; Celosia cristata”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan