Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡冠雞冠

jī guān

鸡冠 là gì?

鸡冠 [jī guān] có nghĩa là mào; gà mào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡冠 trong tiếng Việt

  1. mào
  2. gà mào

Cách đọc và ghi nhớ 鸡冠

鸡冠 được đọc là jī guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mào; gà mào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan