鸡冠 là gì?
鸡冠 [jī guān] có nghĩa là mào; gà mào.
Nghĩa của từ 鸡冠 trong tiếng Việt
- mào
- gà mào
Cách đọc và ghi nhớ 鸡冠
鸡冠 được đọc là jī guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mào; gà mào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .