Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸟瞰”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鸟瞰niǎo kàn

鸟瞰: có cái nhìn bao quát từ trên cao; quang cảnh từ trên cao; tổng quan rộng

Cụm từ
鸟瞰图niǎo kàn tú

鸟瞰图: nhìn từ trên cao; xem thêm 俯瞰圖|俯瞰图[fu3 kan4 tu2]

Cụm từ