Kết quả tra từ “鸟眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸟眼niǎo yǎn
鸟眼: mắt chim
鸟眼纹niǎo yǎn wén
鸟眼纹: mắt chim (tên công ty phổ biến)