Kết quả tra từ “鸟不生蛋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸟不生蛋niǎo bù shēng dàn
鸟不生蛋: (nơi) hoang vắng
鸟不生蛋,狗不拉屎niǎo bù shēng dàn , gǒu bù lā shǐ
鸟不生蛋,狗不拉屎: nghĩa đen: (nơi) chim không đẻ trứng, chó không ị (thành ngữ); nghĩa bóng: hoang vu; hẻo lánh và hoang vắng