Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鲸鱼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鲸鱼jīng yú

鲸鱼: cá voi; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
鲸鱼座Jīng yú zuò

鲸鱼座: chòm sao Kình Ngư

Cụm từ