Kết quả tra từ “鲜卑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲜卑Xiān bēi
鲜卑: Tiên Ti hoặc Tiên Bi, nhóm dân du mục phương bắc
鲜卑族Xiān bēi zú
鲜卑族: Tiên Ti hoặc Tiên Bi, nhóm dân tộc du mục phương bắc trong lịch sử