Kết quả tra từ “鱼肚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼肚yú dǔ
鱼肚: bong bóng cá; một món ăn làm từ bong bóng cá
鱼肚白yú dù bái
鱼肚白: trắng bụng cá (dùng để mô tả ánh sáng lờ mờ của bầu trời lúc bình minh)
鲔鱼肚wěi yú dù
鲔鱼肚: (ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to