Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鬼火”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鬼火guǐ huǒ

鬼火: ma trơi; đèn lồng ma

Cụm từ
鬼火绿guǐ huǒ lǜ

鬼火绿: (phương ngữ) cực kỳ tức giận; giận dữ

Cụm từ
点鬼火diǎn guǐ huǒ

点鬼火: ngấm ngầm gây rối; kích động

Cụm từ