Kết quả tra từ “鬼扯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼扯guǐ chě
鬼扯: vô nghĩa; xạo xự; chuyện nhảm; bậy bạ
鬼扯腿guǐ chě tuǐ
鬼扯腿: không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau