Kết quả cho “鬼扯”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vô nghĩa; xạo xự; chuyện nhảm; bậy bạ
không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vô nghĩa; xạo xự; chuyện nhảm; bậy bạ
không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau