Kết quả tra từ “髯”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
髯rán
髯: râu; ria
髯rán
髯: biến thể cũ của 髯[ran2]
髯须rán xū
髯须: râu; ria
髯口rán kou
髯口: râu giả đeo bởi diễn viên kinh kịch Trung Quốc