Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
髯须髯鬚

rán xū

髯须 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 髯须 trong tiếng Việt

râu; ria

Tra từ liên quan