Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高飞”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高飞gāo fēi

高飞: bay lên

Cụm từ
高飞远走gāo fēi yuǎn zǒu

高飞远走: bay cao và chạy xa (thành ngữ); rời đi vội vã đến nơi xa

Thành ngữ
远走高飞yuǎn zǒu gāo fēi

远走高飞: đi thật xa; trốn đến nơi xa

Cụm từ
展翅高飞zhǎn chì gāo fēi

展翅高飞: xoè cánh và bay cao (thành ngữ); phát triển khả năng một cách tự do

Thành ngữ