远走高飞遠走高飛 yuǎn zǒu gāo fēi 远走高飞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 远走高飞 trong tiếng Việt đi thật xa; trốn đến nơi xa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan