远走高飞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
远走高飞
đi thật xa; trốn đến nơi xa
Giản thể远走高飞
Phồn thể遠走高飛
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng