Kết quả tra từ “高热”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高热gāo rè
高热: cơn sốt
高热量gāo rè liàng
高热量: (thực phẩm) nhiều calo; hàm lượng nhiệt cao
高热病gāo rè bìng
高热病: sốt; sốt cao