Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高热病高熱病

gāo rè bìng

高热病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高热病 trong tiếng Việt

sốt; sốt cao

Tra từ liên quan