Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高楼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高楼gāo lóu

高楼: tòa nhà cao; tòa nhà nhiều tầng; nhà chọc trời; LT:座[zuo4]

Cụm từ
高楼大厦gāo lóu dà shà

高楼大厦: tòa nhà cao

Cụm từ
万丈高楼平地起wàn zhàng gāo lóu píng dì qǐ

万丈高楼平地起: toà nhà cao vạn trượng xây từ mặt đất (thành ngữ); cây lớn mọc từ hạt nhỏ

Thành ngữ