高楼高樓 gāo lóu 高楼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高楼 trong tiếng Việt tòa nhà cao; tòa nhà nhiều tầng; nhà chọc trời; LT:座[zuo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan