Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高棉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高棉Gāo mián

高棉: Campuchia; Kampuchea; Khmer

Cụm từ
红色高棉Hóng sè Gāo mián

红色高棉: Khmer Đỏ, đảng chính trị Campuchia

Cụm từ