Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高棉

Gāo mián

高棉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高棉 trong tiếng Việt

Campuchia; Kampuchea; Khmer

Tra từ liên quan