Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红色高棉紅色高棉

Hóng sè Gāo mián

红色高棉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红色高棉 trong tiếng Việt

Khmer Đỏ, đảng chính trị Campuchia

Tra từ liên quan