红色高棉紅色高棉 Hóng sè Gāo mián 红色高棉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红色高棉 trong tiếng Việt Khmer Đỏ, đảng chính trị Campuchia 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan